官私合營
quan tư hợp doanh
Hán Việt: quan tư hợp doanh · Pinyin: guān sī hé yíng
Tổng quan
lợi ích công tư hợp tác (thành ngữ)
Nghĩa
Việt
- Cihui lợi ích công tư hợp tác (thành ngữ)
Eng
- CC-CEDICT public and private interests working together (idiom)
- Cihui public and private interests working together (idiom)