官署
quan thự
Hán Việt: quan thự · Pinyin: guān shǔ
Tổng quan
cơ quan chính thức | công sở nhà nước hư Quan nha 官衙, Quan sảnh 官 quan thự quan thự ☆Như Quan nha 官衙, Quan sảnh 官????.
Nghĩa
Việt
- Cihui cơ quan chính thức | công sở nhà nước hư Quan nha 官衙, Quan sảnh 官 quan thự quan thự ☆Như Quan nha 官衙, Quan sảnh 官????.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 官員辦公的地方。如:「政府官署是不准閒雜人等隨意進出的。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 官厅。
Eng
- CC-CEDICT official institution|state bureau
- Cihui official institution; state bureau
ja
- JMdict government office