官股兒 quan cổ nhi Hán Việt: quan cổ nhi Tổng quan Cấu tạo: 官 (quan) + 股 (cổ) + 兒 (nhi)Hán Việtquan cổ nhiCấu tạo官 + 股 + 兒 · quan + cổ + nhi nghĩa thành phần: quan + cổ + nhi Nghĩa EngCihui 官股兒 uāngǔr n. government share of an investment M:²gǔ