官能基

guān néng jī quan năng cơ

Hán Việt: quan năng cơ · Pinyin: guān néng jī

Tổng quan

nhóm chức (hóa học)

Cấu tạo: (quan) + (năng) + (cơ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhóm chức (hóa học)

Eng

  • CC-CEDICT (Tw) (chemistry) functional group
  • Cihui functional group (chemistry)

ja

  • JMdict functional group