官能的

quan năng đích

Hán Việt: quan năng đích

Tổng quan

ngọt ngào; thơm ngát; ngon lành, ngọt quá, lợ, (văn học) gợi khoái cảm, khêu gợi

Cấu tạo: (quan) + (năng) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ngọt ngào; thơm ngát; ngon lành, ngọt quá, lợ, (văn học) gợi khoái cảm, khêu gợi

ja

  • JMdict sensual|voluptuous|sexy|arousing