官腔官調 guān qiāng guān diào · quan khang quan điều Hán Việt: quan khang quan điều · Pinyin: guān qiāng guān diào Tổng quan Cấu tạo: 官 (quan) + 腔 (khang) + 官 (quan) + 調 (điều)Pinyinguān qiāng guān diàoHán Việtquan khang quan điềuCấu tạo官 + 腔 + 官 + 調 · quan + khang + quan + điều nghĩa thành phần: quan + khang + quan + điều