官話區 quan thoại khu Hán Việt: quan thoại khu Tổng quan Cấu tạo: 官 (quan) + 話 (thoại) + 區 (khu)Hán Việtquan thoại khuCấu tạo官 + 話 + 區 · quan + thoại + khu nghĩa thành phần: quan + thoại + khu Nghĩa EngCihui 官話區 uānhuàqū p.w. Mandarin-speaking area M:¹piàn