官費生 quan phí sanh Hán Việt: quan phí sanh Tổng quan Cấu tạo: 官 (quan) + 費 (phí) + 生 (sanh)Hán Việtquan phí sanhCấu tạo官 + 費 + 生 · quan + phí + sanh nghĩa thành phần: quan + phí + sanh Nghĩa EngCihui 官費生 uānfèishēng n. government scholarship student M:ge/¹míng/²wèi