官銜兒 quan hàm nhi Hán Việt: quan hàm nhi Tổng quan Cấu tạo: 官 (quan) + 銜 (hàm) + 兒 (nhi)Hán Việtquan hàm nhiCấu tạo官 + 銜 + 兒 · quan + hàm + nhi nghĩa thành phần: quan + hàm + nhi Nghĩa EngCihui 官銜兒 uānxiánr ►See guānxián