官面兒
quan diện nhi
Hán Việt: quan diện nhi
Tổng quan
nhà nước: quan trường/chính giới
Nghĩa
Việt
- Cihui nhà nước: quan trường/chính giới
Eng
- Cihui 官面兒 uānmiànr ►See guānmiàn
Hán Việt: quan diện nhi
nhà nước: quan trường/chính giới