官面兒
quan diện nhi
Hán Việt: quan diện nhi
Tổng quan
nhà nước: quan trường/chính giới
Nghĩa
Việt
- Cihui nhà nước: quan trường/chính giới
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 1.公家。如:「這家公司由官面兒管理。」 2.官界。如:「富商常有很多官面兒的友人。」
Eng
- Cihui 官面兒 uānmiànr ►See guānmiàn