官面儿

quan diện nhân

Hán Việt: quan diện nhân

Tổng quan

1. nhà nước。舊時指公家。 2. quan trường; chính giới。官場;政界。

Cấu tạo: (quan) + (diện) + (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 1. nhà nước。舊時指公家。 2. quan trường; chính giới。官場;政界。