定一尊

dìng yī zūn định nhất tôn

Hán Việt: định nhất tôn · Pinyin: dìng yī zūn

Tổng quan

Cấu tạo: (định) + (nhất) + (tôn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓在某方面树立一个最高权威。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓在某方面树立一个最高权威。