定下來 định hạ lai Hán Việt: định hạ lai Tổng quan Cấu tạo: 定 (định) + 下 (hạ) + 來 (lai)Hán Việtđịnh hạ laiCấu tạo定 + 下 + 來 · định + hạ + lai nghĩa thành phần: định + hạ + lai Nghĩa EngCihui 定下來 ìng xiàlái r.v. decide; fix; set