定义

dìng yìđịnh nghĩa

Hán Việt: định nghĩa · Pinyin: dìng yì

Tổng quan

định nghĩa

新华 · Tân Hoa Đại lục

对于一种事物的本质特征或一个概念的内涵和外延的确切而简要的说明。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

將一個概念所包含的內容簡要而完整的表達出來,稱為「定義」。

Cấu tạo: 定 (định) + 義 (nghĩa)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 定義 dìngyì* n. definition

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 將一個概念所包含的內容簡要而完整的表達出來,稱為「定義」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 对于一种事物的本质特征或一个概念的内涵和外延的确切而简要的说明。
  • Kaggle Zh-Vi circumscription

Eng

  • JMdict definition
  • Cihui definition; to define

Đức

  • Handedict Definition (S, Philos, Math, EDV)

ja

  • JMdict 定義(ていぎ)

other

  • Nguồn khác Nói rõ tính chất riêng biệt của vật gì, khiến mọi người nhận biết nó mà không lầm lộn với vật khác

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

界说