界說

jiè shuō giới thuyết

Hán Việt: giới thuyết · Pinyin: jiè shuō

Tổng quan

giới thuyết: định nghĩa

Cấu tạo: (giới) + (thuyết)

Nghĩa

Việt

  • Cihui giới thuyết: định nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 定义的旧称。

Eng

  • Cihui 界說 ièshuō <trad.> v. define ◆n. definition; explanation

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

定义