定位件 định vị kiện Hán Việt: định vị kiện Tổng quan Cấu tạo: 定 (định) + 位 (vị) + 件 (kiện)Hán Việtđịnh vị kiệnTừ loạidanhCấu tạo定 + 位 + 件 · định + vị + kiện nghĩa thành phần: định + vị + kiện Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 vị tríMainlandKaggle Zh-Vi locationsEngCihui locationsTần suất từ locations Từ liên quan Gần nghĩa定位器 · 定位桩 · 定位点 · 定位球 · 定位置 · 定位 · 定位装置 · 定位踢球