定位法 dìng wèi fǎ · định vị pháp Hán Việt: định vị pháp · Pinyin: dìng wèi fǎ Tổng quan Cấu tạo: 定 (định) + 位 (vị) + 法 (pháp)Pinyindìng wèi fǎHán Việtđịnh vị phápCấu tạo定 + 位 + 法 · định + vị + pháp nghĩa thành phần: định + vị + pháp