定位點 dìng wèi diǎn · định vị điểm Hán Việt: định vị điểm · Pinyin: dìng wèi diǎn Tổng quan (Tech) điểm cố định Cấu tạo: 定 (định) + 位 (vị) + 點 (điểm)Pinyindìng wèi diǎnHán Việtđịnh vị điểmCấu tạo定 + 位 + 點 · định + vị + điểm nghĩa thành phần: định + vị + điểm Nghĩa ViệtCihui (Tech) điểm cố định