定位環 định vị hoàn Hán Việt: định vị hoàn Tổng quan Cấu tạo: 定 (định) + 位 (vị) + 環 (hoàn)Hán Việtđịnh vị hoànCấu tạo定 + 位 + 環 · định + vị + hoàn nghĩa thành phần: định + vị + hoàn Nghĩa EngCihui circlip