定像液 định tượng dịch Hán Việt: định tượng dịch Tổng quan Cấu tạo: 定 (định) + 像 (tượng) + 液 (dịch)Hán Việtđịnh tượng dịchCấu tạo定 + 像 + 液 · định + tượng + dịch nghĩa thành phần: định + tượng + dịch Nghĩa EngCihui 定像液 ìngxiàngyè n. <photo.> fixative