定價人

định giá nhân

Hán Việt: định giá nhân

Tổng quan

người chửi rủa, người xỉ vả, người mắng nhiếc, hạng người, loại thuyền buồm đua (có một trọng tải nhất định)

Cấu tạo: (định) + (giá) + (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người chửi rủa, người xỉ vả, người mắng nhiếc, hạng người, loại thuyền buồm đua (có một trọng tải nhất định)