定光佛 định quang phật Hán Việt: định quang phật Tổng quan định quang phật (佛名)即燃燈佛。見定光佛手條。☸ Cấu tạo: 定 (định) + 光 (quang) + 佛 (phật)Hán Việtđịnh quang phậtCấu tạo定 + 光 + 佛 · định + quang + phật nghĩa thành phần: định + quang + phật Nghĩa ViệtCihui định quang phật (佛名)即燃燈佛。見定光佛手條。☸