定冠詞

dìng guàn cí định quan từ

Hán Việt: định quan từ · Pinyin: dìng guàn cí

Tổng quan

mạo từ xác định (ngữ pháp) mạo từ xác định (trong văn phạm tiếng Anh)。放在名詞之前的虛詞,用來特別說明名詞所指的是某一類人或事物(非漢語語法)。

Cấu tạo: (định) + (quan) + (từ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mạo từ xác định (ngữ pháp) mạo từ xác định (trong văn phạm tiếng Anh)。放在名詞之前的虛詞,用來特別說明名詞所指的是某一類人或事物(非漢語語法)。

Eng

  • CC-CEDICT definite article (grammar)
  • Cihui definite article (grammar)

ja

  • JMdict definite article