定製郵件 định chế bưu kiện Hán Việt: định chế bưu kiện Tổng quan Cấu tạo: 定 (định) + 製 (chế) + 郵 (bưu) + 件 (kiện)Hán Việtđịnh chế bưu kiệnCấu tạo定 + 製 + 郵 + 件 · định + chế + bưu + kiện nghĩa thành phần: định + chế + bưu + kiện Nghĩa EngCihui Customizing Mail