定向井

định hướng tỉnh

Hán Việt: định hướng tỉnh

Tổng quan

Cấu tạo: 定 (định) + 向 (hướng) + 井 (tỉnh)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 giếng định hướng
  • Biên soạn petroleum well drilled slantwise M:kǒu

Eng

  • Cihui 定向井 ìngxiàngjǐng n. petroleum well drilled slantwise M:kǒu
  • Tần suất từ n. petroleum well drilled slantwise M:kǒu

Từ liên quan

Gần nghĩa

定向的 · 定向 · 定向地雷 · 定向培育 · 定向越野 · 定向进行 · 定向选择 · 定向仪