定向井 định hướng tỉnh Hán Việt: định hướng tỉnh Tổng quan Cấu tạo: 定 (định) + 向 (hướng) + 井 (tỉnh)Hán Việtđịnh hướng tỉnhCấu tạo定 + 向 + 井 · định + hướng + tỉnh nghĩa thành phần: định + hướng + tỉnh Nghĩa EngCihui 定向井 ìngxiàngjǐng n. petroleum well drilled slantwise M:kǒu