定向儀 định hướng nghi Hán Việt: định hướng nghi Tổng quan Cấu tạo: 定 (định) + 向 (hướng) + 儀 (nghi)Hán Việtđịnh hướng nghiCấu tạo定 + 向 + 儀 · định + hướng + nghi nghĩa thành phần: định + hướng + nghi Nghĩa EngCihui 定向儀 ìngxiàngyí n. direction finder M:¹tái