定向器 định hướng khí Hán Việt: định hướng khí Tổng quan Cấu tạo: 定 (định) + 向 (hướng) + 器 (khí)Hán Việtđịnh hướng khíCấu tạo定 + 向 + 器 · định + hướng + khí nghĩa thành phần: định + hướng + khí Nghĩa EngCihui orientator