定向的 định hướng đích Hán Việt: định hướng đích Tổng quan có hướng đi Cấu tạo: 定 (định) + 向 (hướng) + 的 (đích)Hán Việtđịnh hướng đíchCấu tạo定 + 向 + 的 · định + hướng + đích nghĩa thành phần: định + hướng + đích Nghĩa ViệtCihui có hướng đi