定向的

định hướng đích

Hán Việt: định hướng đích

Tổng quan

có hướng đi

Cấu tạo: 定 (định) + 向 (hướng) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 có định hướng
  • Tần suất từ có hướng đi

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi directed

Eng

  • Tần suất từ directed

Từ liên quan

Gần nghĩa

定向 · 定向地雷 · 定向培育 · 定向越野 · 定向进行 · 定向选择 · 定向井 · 定向仪