定向輻射

định hướng phúc xạ

Hán Việt: định hướng phúc xạ

Tổng quan

Cấu tạo: (định) + (hướng) + (phúc) + (xạ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 定向輻射 ìngxiàng fúshè n. directional radiation