定向選擇 định hướng tuyển trạch Hán Việt: định hướng tuyển trạch Tổng quan sự chọn lọc định hướng Cấu tạo: 定 (định) + 向 (hướng) + 選 (tuyển) + 擇 (trạch)Hán Việtđịnh hướng tuyển trạchCấu tạo定 + 向 + 選 + 擇 · định + hướng + tuyển + trạch nghĩa thành phần: định + hướng + tuyển + trạch Nghĩa ViệtCihui sự chọn lọc định hướng