定命寶

dìng mìng bǎo định mệnh bảo

Hán Việt: định mệnh bảo · Pinyin: dìng mìng bǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (định) + (mệnh) + (bảo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 宋代玺名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.宋代玺名。