定命論

dìng mìng lùn định mệnh luận

Hán Việt: định mệnh luận · Pinyin: dìng mìng lùn

Tổng quan

Cấu tạo: (định) + (mệnh) + (luận)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 定命論 ìngmìnglùn n. determinism