定型的 định hình đích Hán Việt: định hình đích Tổng quan lão luyện, từng trải Cấu tạo: 定 (định) + 型 (hình) + 的 (đích)Hán Việtđịnh hình đíchCấu tạo定 + 型 + 的 · định + hình + đích nghĩa thành phần: định + hình + đích Nghĩa ViệtCihui lão luyện, từng trảijaJMdict typical|standard|fixed|stereotyped