定型的

định hình đích

Hán Việt: định hình đích

Tổng quan

lão luyện, từng trải

Cấu tạo: (định) + (hình) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lão luyện, từng trải

ja

  • JMdict typical|standard|fixed|stereotyped