定型膏 dìng xíng gāo · định hình cao Hán Việt: định hình cao · Pinyin: dìng xíng gāo Tổng quan Cấu tạo: 定 (định) + 型 (hình) + 膏 (cao)Pinyindìng xíng gāoHán Việtđịnh hình caoCấu tạo定 + 型 + 膏 · định + hình + cao nghĩa thành phần: định + hình + cao