定城鎮 dìng chéng zhèn · định thành trấn Hán Việt: định thành trấn · Pinyin: dìng chéng zhèn Tổng quan Cấu tạo: 定 (định) + 城 (thành) + 鎮 (trấn)Pinyindìng chéng zhènHán Việtđịnh thành trấnCấu tạo定 + 城 + 鎮 · định + thành + trấn nghĩa thành phần: định + thành + trấn