定基調

định cơ điều

Hán Việt: định cơ điều

Tổng quan

(âm nhạc) âm chủ đạo, (nghĩa bóng) ý chủ đạo; nguyên tắc chủ đạo, (định ngữ) chủ đạo, then chốt, chủ chốt, chính

Cấu tạo: (định) + (cơ) + 調 (điều)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (âm nhạc) âm chủ đạo, (nghĩa bóng) ý chủ đạo; nguyên tắc chủ đạo, (định ngữ) chủ đạo, then chốt, chủ chốt, chính