定居點

dìng jū diǎn định cư điểm

Hán Việt: định cư điểm · Pinyin: dìng jū diǎn

Tổng quan

điểm định cư

Cấu tạo: (định) + (cư) + (điểm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui điểm định cư

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指牧民、渔民等定居的地点。

Eng

  • CC-CEDICT settlement
  • Cihui settlement