定工定產

định công định sản

Hán Việt: định công định sản

Tổng quan

Cấu tạo: (định) + (công) + (định) + (sản)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 定工定產 ìnggōngdìngchǎn f.e. each peasant contracts to complete a fixed assignment for work and farm output