定常態

dìng cháng tài định thường thái

Hán Việt: định thường thái · Pinyin: dìng cháng tài

Tổng quan

trạng thái không đổi | trạng thái cố định

Cấu tạo: (định) + (thường) + (thái)

Nghĩa

Việt

  • Cihui trạng thái không đổi | trạng thái cố định

Eng

  • CC-CEDICT constant state|fixed state
  • Cihui constant state; fixed state