定常流
định thường lưu
Hán Việt: định thường lưu · Pinyin: dìng cháng liú
Tổng quan
dòng chảy ổn định。穩定流。
Nghĩa
Việt
- Cihui dòng chảy ổn định。穩定流。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 稳定流。
Hán Việt: định thường lưu · Pinyin: dìng cháng liú
dòng chảy ổn định。穩定流。