定康王 dìng kāng wáng · định khang vương Hán Việt: định khang vương · Pinyin: dìng kāng wáng Tổng quan Cấu tạo: 定 (định) + 康 (khang) + 王 (vương)Pinyindìng kāng wángHán Việtđịnh khang vươngCấu tạo定 + 康 + 王 · định + khang + vương nghĩa thành phần: định + khang + vương