定弦兒 định huyền nhi Hán Việt: định huyền nhi Tổng quan Cấu tạo: 定 (định) + 弦 (huyền) + 兒 (nhi)Hán Việtđịnh huyền nhiCấu tạo定 + 弦 + 兒 · định + huyền + nhi nghĩa thành phần: định + huyền + nhi Nghĩa EngCihui 定弦兒 ìngxiánr ►See dìngxián