定形区 dìng xíng qū·định hình khu Hán Việt: định hình khu · Pinyin: dìng xíng qū Tổng quan Cấu tạo: 定 (định) + 形 (hình) + 區 (khu)Pinyindìng xíng qūHán Việtđịnh hình khuCấu tạo定 + 形 + 區 · định + hình + khu nghĩa thành phần: định + hình + khu Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 Vùng cố địnhĐứcHandedict Fixierfeld (feste Form) Từ liên quan Gần nghĩa定形的 · 定形 · 定形完成式 · 定形进行式