定形區 dìng xíng qū · định hình khu Hán Việt: định hình khu · Pinyin: dìng xíng qū Tổng quan Cấu tạo: 定 (định) + 形 (hình) + 區 (khu)Pinyindìng xíng qūHán Việtđịnh hình khuCấu tạo定 + 形 + 區 · định + hình + khu nghĩa thành phần: định + hình + khu