定影槽 định ảnh tào Hán Việt: định ảnh tào Tổng quan Cấu tạo: 定 (định) + 影 (ảnh) + 槽 (tào)Hán Việtđịnh ảnh tàoCấu tạo定 + 影 + 槽 · định + ảnh + tào nghĩa thành phần: định + ảnh + tào Nghĩa EngCihui 定影槽 ìngyǐngcáo n. <photo.> fixing tank M:¹tiáo