定影液
định ảnh dịch
Hán Việt: định ảnh dịch
Tổng quan
hãm (màu), thuốc hãm (màu)
Nghĩa
Việt
- Cihui hãm (màu), thuốc hãm (màu)
Eng
- Cihui 定影液 ìngyǐngyè n. <photo.> fixing solution
Hán Việt: định ảnh dịch
hãm (màu), thuốc hãm (màu)