定心卡盤 dìng xīn kǎ pán · định tâm tạp bàn Hán Việt: định tâm tạp bàn · Pinyin: dìng xīn kǎ pán Tổng quan Cấu tạo: 定 (định) + 心 (tâm) + 卡 (tạp) + 盤 (bàn)Pinyindìng xīn kǎ pánHán Việtđịnh tâm tạp bànCấu tạo定 + 心 + 卡 + 盤 · định + tâm + tạp + bàn nghĩa thành phần: định + tâm + tạp + bàn