定心帶 định tâm đái Hán Việt: định tâm đái Tổng quan Cấu tạo: 定 (định) + 心 (tâm) + 帶 (đái)Hán Việtđịnh tâm đáiCấu tạo定 + 心 + 帶 · định + tâm + đái nghĩa thành phần: định + tâm + đái Nghĩa EngCihui bourrelet