定心珠 định tâm châu Hán Việt: định tâm châu Tổng quan Cấu tạo: 定 (định) + 心 (tâm) + 珠 (châu)Hán Việtđịnh tâm châuCấu tạo定 + 心 + 珠 · định + tâm + châu nghĩa thành phần: định + tâm + châu Nghĩa EngCihui worry beads