定心骨 định tâm cốt Hán Việt: định tâm cốt Tổng quan rường cột; trụ cột。主心骨。 Cấu tạo: 定 (định) + 心 (tâm) + 骨 (cốt)Hán Việtđịnh tâm cốtCấu tạo定 + 心 + 骨 · định + tâm + cốt nghĩa thành phần: định + tâm + cốt Nghĩa ViệtCihui rường cột; trụ cột。主心骨。